Kiến trúc không cần dựng lại một huyền thoại để làm cho huyền thoại hiện diện. Nó có thể bắt đầu từ những gì câu chuyện để lại trong trí tưởng tượng: một khu vườn, một thế giới xa xưa, những vòm cửa, những khoảng hiên, hai con người đứng bên nhau trước cảnh vật.
Tại Edenia, OasisConcept không tìm cách phục dựng Garden of Eden hay một nền kiến trúc cổ cụ thể. Dự án dùng trí tưởng tượng thiết kế để chuyển những ký ức và liên tưởng ấy thành một thế giới kiến trúc mới — rồi dùng cảnh quan, hình khối, khung nhìn, ngưỡng không gian và thời gian để mở thế giới ấy cho đời sống và trí tưởng tượng của người ở.
Hình 1. Phối cảnh một cụm villa Edenia: lối đi trong vườn, kiến trúc vòm và cảnh huống đôi người cùng hiện diện trong cảnh quan. Nguồn: OasisConcept, tư liệu do tác giả cung cấp.
Trong một phối cảnh Edenia, một đôi nam nữ đi cạnh nhau trên lối đá xuyên qua khu vườn. Trước họ là những căn villa thấp tầng: tường sáng, mái dốc, các lớp gạch đỏ, cửa vòm lớn, loggia nhỏ trên cao và cây leo tràn qua các mép kiến trúc. Hình ảnh gợi một câu chuyện đang tiếp tục: họ sẽ dừng lại ở đâu, và điều gì xảy ra khi kiến trúc đưa họ từ khu vườn vào căn phòng rồi lại mở căn phòng trở về với cảnh quan?
Đây là một cảnh huống do phối cảnh thiết kế gợi ra, không phải ghi chép hành vi của khách lưu trú. Nhưng chính nó đặt ra câu hỏi quan trọng của Edenia: kiến trúc có thể tạo ra những điều kiện nào để một câu chuyện được cảm nhận như một thế giới có thể bước vào?
Edenia Resort & Spa được OasisConcept phát triển như một tổ hợp nghỉ dưỡng khoảng 20 ha tại Hồ Tràm. Hồ sơ công khai của dự án mô tả một khách sạn tám tầng với hơn 150 phòng, ba nhà hàng với hơn 600 chỗ, khu spa gần 5.000 m² và 216 villa được tổ chức thành hai nhóm với mười cụm nhỏ. Trục cảnh quan trung tâm, khách sạn, nhà hàng, những cụm biệt thự và hệ thống vườn cùng tạo nên cấu trúc tổng thể. Nguồn cảm hứng được OasisConcept công bố bao gồm Garden of Eden và Hanging Gardens of Babylon, trong cách hình dung về “Garden of Edenia” — một thế giới nghỉ dưỡng lãng mạn và thơ mộng được gợi ra từ những câu chuyện cổ xưa. [1]
Nếu chỉ dừng ở câu “Edenia lấy cảm hứng từ Eden”, dự án vẫn chưa khác một công trình có chủ đề. Vấn đề thiết kế nằm ở bước tiếp theo:
câu chuyện đã đi vào hình ảnh kiến trúc, cảnh quan và những tình huống sống như thế nào?
Bài viết này nhìn lại Edenia từ chính câu hỏi ấy. Nó không nhằm chứng minh rằng mọi du khách đều nhận ra Eden hay trải nghiệm dự án giống nhau. Mục tiêu là làm rõ tư tưởng thiết kế của OasisConcept: từ một huyền thoại được tưởng tượng, hình thành một thế giới kiến trúc; từ thế giới ấy, mở ra những khả năng để con người nhìn, bước, dừng lại, ở bên nhau và tạo nên câu chuyện riêng.
Hình 2. Các villa Edenia: vòm lớn, loggia, mái dốc, gạch, tường sáng và cây leo được tái tổ hợp thành một ngôn ngữ kiến trúc tưởng tượng, thay vì phục dựng một mẫu lịch sử cụ thể. Nguồn: OasisConcept, tư liệu do tác giả cung cấp.
Nhìn vào các villa Edenia, người ta có thể nhận ra nhiều dấu hiệu quen thuộc của kiến trúc châu Âu và Địa Trung Hải: mái dốc, vòm, loggia, cột, tường sáng, gạch đỏ, cửa kính cao, ban công và những tháp nhỏ nhô lên trên đường mái. Website của OasisConcept cũng cho biết các nhóm villa được hình dung với những biểu hiện khác nhau, gợi về đặc trưng kiến trúc của các vùng châu Âu; đồng thời nhấn mạnh đường cong mềm, vòm, cột, terrace và balcony như các thành phần giúp mở rộng tầm nhìn và tăng cường quan hệ trong–ngoài. [1]
Nhưng giữa sao chép lịch sử, trích dẫn lịch sử và cách Edenia vận dụng những dấu hiệu ấy có một khác biệt đáng kể. Sao chép lịch sử tìm cách làm một công trình mới giống một nguyên mẫu cũ. Trích dẫn lịch sử đưa một motif hay ngôn ngữ đã biết vào một bố cục mới. Còn ở Edenia, quá trình thiết kế có thể được đọc theo một hướng khác: câu chuyện về một thế giới cổ xưa khơi gợi những ký ức và liên tưởng; các ký ức ấy đi qua trí tưởng tượng của kiến trúc sư, rồi mới trở thành tỷ lệ, vật liệu, vòm, mái, loggia, khoảng hiên và khu vườn.
Trong bài viết này, Imaginative World-Making — kiến tạo một thế giới bằng trí tưởng tượng — được dùng như ý niệm bao trùm cho cách Edenia hình thành một thế giới kiến trúc từ huyền thoại và ký ức văn hóa. Cơ chế thiết kế nằm bên trong quá trình ấy được gọi là Imaginative Translation — chuyển hóa bằng trí tưởng tượng: câu chuyện không đi thẳng vào hình thức, mà đi qua lựa chọn, biến đổi và tái tổ hợp của người thiết kế trước khi trở thành tỷ lệ, vật liệu, vòm, mái, loggia, khoảng hiên và khu vườn. Đây là những khái niệm làm việc để đọc Edenia, không phải tuyên bố rằng quan hệ giữa huyền thoại và kiến tạo nơi chốn chưa từng được nghiên cứu. Các nghiên cứu về topomythopoiesis đã cho thấy thần thoại có thể tham gia vào việc tạo lập và diễn giải những không gian vườn được thiết kế. [8, pp. 203–224] Điều được nhấn mạnh ở đây cụ thể hơn: vai trò trung gian của trí tưởng tượng thiết kế giữa nguồn huyền thoại và hình hài kiến trúc đương đại.
Edenia vì vậy không bắt đầu bằng câu hỏi: “Kiến trúc Babylon thực sự trông như thế nào?”
Câu hỏi hữu ích hơn đối với thiết kế là:
“Câu chuyện về Hanging Gardens khiến chúng ta hình dung một thế giới như thế nào, và quan hệ không gian nào có thể mang sức gợi ấy vào một resort đương đại?”
Tương tự, những dấu hiệu gợi Roman hay Địa Trung Hải không cần ghép thành một bài phục dựng lịch sử; chúng có thể trở thành nguyên liệu để kiến tạo một thế giới có tính cách riêng.
Trong các phối cảnh, không có một mặt đứng cổ điển hoàn chỉnh được sao chép nguyên mẫu; các dấu hiệu quen thuộc được chọn lọc, thay đổi tỷ lệ, ghép lại và bố cục lại. Ở một căn villa, một vòm lớn kéo cao gần hai tầng, bao lấy khoảng ban công như một hốc sâu trên mặt đứng. Bên cạnh là các vòm nhỏ dưới mái hiên; phía trên, một loggia ba nhịp nằm dưới mái dốc. Mảng gạch đỏ chỉ xuất hiện như lớp nhấn, xen với tường vữa sáng, kính và lan can kim loại tối màu. Ở căn kế bên, tháp nhỏ dịch sang một bên, vòm lớn trở thành khung của ban công, còn cửa cao tầng trệt mở trực tiếp về phía khu vườn. Những thành phần tương tự được tổ hợp khác nhau, tạo cảm giác có ký ức lịch sử mà không thuộc trọn vẹn về một phong cách duy nhất.
Tính cụ thể của ngôn ngữ này thấy rõ trong hồ sơ Seafront Villa: một phương án bốn phòng ngủ được ghi trên lô khoảng 500 m², tổng diện tích sàn 315 m² và hồ bơi 50 m². [6, slide 6] Trên quy mô nhà ở hai tầng, vòm lớn chiếm gần trọn chiều cao mặt đứng tạo một lớp sâu cho balcony; loggia ba nhịp và tháp mái dốc tạo điểm nhấn nhỏ hơn trên đường mái. Tường vữa sáng làm nền, gạch đỏ tập trung ở một số mảng vòm và khối nhấn, khung kính tối và lan can kim loại tạo độ mảnh, còn mái ngói xám giữ toàn bộ tổ hợp trong một silhouette thấp. Đây là đọc từ phối cảnh thiết kế, không phải xác nhận vật liệu thi công cuối cùng; nhưng nó cho thấy rõ cách OasisConcept dùng tỷ lệ và vật liệu để tạo cảm giác “cổ xưa” mà không phục dựng một nguyên mẫu lịch sử.
Sự quen thuộc vì vậy không đến từ việc người xem nhận ra chính xác một công trình quá khứ. Nó đến từ cảm giác đã từng “biết” thế giới này ở đâu đó — trong những câu chuyện, ký ức văn hóa hay những hình ảnh về một miền Địa Trung Hải chưa từng được nhìn thấy trực tiếp.
|
Edenia không sao chép hình ảnh của một thế giới cổ xưa. Nó kiến tạo hình ảnh của thế giới ấy từ trí tưởng tượng. |
|
|
Ở cấp độ sâu hơn, huyền thoại ở đây không chỉ được hiểu như một hình ảnh, mà như một thế giới tưởng tượng. Trong thế giới ấy có thiên nhiên, con người, quan hệ, hành động, cảm xúc, thời gian và cả những điều chưa được kể. Kiến trúc không cần minh họa tất cả những yếu tố đó; nó có thể tạo bối cảnh nơi chúng được hình dung là có khả năng xảy ra.
Vì vậy, mục tiêu không phải “minh họa câu chuyện”, mà là kiến tạo thế giới của câu chuyện. Nếu Imaginative Translation mô tả cơ chế chuyển hóa, thì Imaginative World-Making mô tả tham vọng sáng tạo rộng hơn: tạo nên một architectural world đủ nhất quán để người ở có thể bước vào, nhưng vẫn đủ mở để câu chuyện tiếp tục được hình dung theo những cách khác. Có thể cô đọng quá trình ấy như: huyền thoại và ký ức văn hóa → trí tưởng tượng của người thiết kế → lựa chọn và tái tổ hợp → thế giới kiến trúc mới. Tính thuyết phục của Edenia không nằm ở việc nó giống quá khứ đến đâu, mà ở việc thế giới được tưởng tượng ấy có trở nên có thể sống trong hiện tại hay không.
Hình 3. Phối cảnh tổng mặt bằng Edenia: trục cảnh quan trung tâm cùng các nhóm villa–garden lặp lại ở hai bên. Nguồn: hồ sơ thiết kế OasisConcept (D1, slide 3).
Ở Edenia, ý tưởng Garden of Eden không được đặt vào một khu vườn duy nhất. Từ phối cảnh tổng thể, trục cảnh quan chính chạy từ khu vực khách sạn về phía biển; hai bên, các nhóm villa tạo những trật tự nhỏ hơn, ôm lấy hoặc hướng về những khoảng cây xanh và mặt nước. Theo mô tả của OasisConcept, hệ không gian được tổ chức theo cấp bậc: từ không gian công cộng quy mô lớn, đến không gian chung của từng cụm, rồi tới vùng riêng tư của từng villa; tất cả được liên kết bằng cảnh quan với địa hình uốn lượn, thảm cỏ, hồ nước, rừng tự nhiên và các hồ bơi vô cực nhiều tầng nhìn ra biển. [1]
Khu vườn không phải phần dư giữa các công trình; nó là một phần của hệ thống tổ chức.
Ở quy mô toàn khu, vườn tạo nên trục lớn; ở quy mô cụm, nó trở thành khoảng chung giữa các villa; gần mỗi căn, nó trở thành tiền cảnh của không gian ở, hồ bơi, lối đi và những vùng có thể dừng lại. Trong hình dung cảnh quan của dự án còn có sân khấu nhỏ cho nhạc cổ điển, đài phun nước, vườn tượng, giàn hồng, dây leo và những dải hoa màu — các thành phần cùng góp vào thế giới lãng mạn mà dự án hướng tới. [1]
Trong các phối cảnh villa, cây xanh tiếp tục vượt khỏi ranh giới mặt đất: dây leo bám lên cột và vòm gạch, rủ xuống từ balcony, tràn qua lan can và lấp đầy khoảng giữa hai khối nhà. Khi thực vật đi vào hình ảnh mặt đứng, kiến trúc không còn đứng tách khỏi khu vườn; nó mang dáng vẻ của một công trình đang được cảnh quan tiếp nhận và chiếm lĩnh.
Hình 4 — THE WORLD | Garden Courtyard. Cảnh huống trải nghiệm được phát triển cho bài Insight từ ý đồ của kiến trúc sư và thế giới tưởng tượng của Edenia. Hình gợi một khu vườn nơi vòm, hiên, cây xanh và kiến trúc hòa vào nhau.
Có thể đọc sự chuyển tiếp ấy như: Garden as landscape → Garden between buildings → Garden around the villa → Garden on the façade → Garden at the window and balcony. Đến đây, Garden of Eden không còn chỉ là câu chuyện của quy hoạch; nó đã tiến sát căn phòng.
Hình 5. Hai góc nhìn khách sạn Edenia cho thấy hình khối giật cấp, các nhịp vòm và cây xanh ở nhiều cao độ — quan hệ được dự án liên hệ với Hanging Gardens of Babylon. Nguồn: hồ sơ thiết kế OasisConcept (D1, slides 38–39).
Nếu hệ villa cho thấy khu vườn lan qua mặt bằng và tiến đến từng chỗ ở, khối khách sạn đưa ý tưởng ấy lên chiều đứng. Theo thông tin dự án, khách sạn được đặt trên một gò cao khoảng 13 m, một phía nhìn rừng và một phía nhìn biển; hơn 60% phòng được định hướng có tầm nhìn đại dương. OasisConcept liên hệ trực tiếp khối khách sạn với Hanging Gardens of Babylon thông qua những đường cong mềm và các tầng vườn ở nhiều cao độ. Ở giữa là tháp cao khoảng 40 m dành cho Skybar, được hình dung như điểm nhìn 360 độ của toàn khu. [1]
Trong phối cảnh, hai khối lưu trú giật cấp nằm hai bên một yếu tố trung tâm. Các nhịp vòm lặp lại theo tầng, nhưng đường biên công trình không dựng thành một mặt đứng phẳng: mỗi bước lùi của khối nhà tạo một mép tầng mới, nơi terrace và cây xanh xuất hiện. Điều được chuyển hóa không phải hình ảnh khảo cổ của Babylon, mà là một quan hệ section–landscape: khu vườn có thể đi lên cùng công trình và xuất hiện ở nhiều cao độ.
Nếu đọc khách sạn như một “mặt cắt ý niệm”, thứ tự không gian đi từ địa hình nâng khoảng 13 m, qua các cánh phòng lùi tầng và terrace trồng cây, đến tháp Skybar cao nhất ở trung tâm; đồng thời các khoảng lùi mở dần tầm nhìn về rừng và biển. [1; 6, slides 38–39] Hồ sơ hiện có là phối cảnh chứ không phải mặt cắt kích thước, nên không cho phép xác nhận chiều sâu đất trồng hay cấu tạo terrace. Tuy nhiên, quan hệ giữa hình khối phân tầng, bề mặt trồng cây và tầm nhìn đủ rõ để cho thấy tham chiếu Hanging Gardens đã được chuyển từ một hình ảnh gợi nhớ sang một nguyên tắc tổ chức kiến trúc.
Huyền thoại ở đây không thay thế công năng. Hình khối giật cấp vẫn có thể đồng thời phục vụ phân hóa phòng, tầm nhìn, terrace và hình ảnh nhận diện của khách sạn. Chính sự cùng tồn tại đó làm phép chuyển hóa thuyết phục hơn: câu chuyện trở thành một cách tổ chức kiến trúc, chứ không phải một lớp trang trí đặt sau cùng.
Trong ngôn ngữ villa Edenia, các cửa vòm lớn xuất hiện lặp lại ở những mặt hướng vườn, hồ bơi và cảnh quan. OasisConcept công bố việc tối đa hóa tầm nhìn — đặc biệt là tầm nhìn ra biển — như một tiêu chí chính, và sử dụng opening, terrace và balcony để tăng quan hệ với cảnh quan. [1]
Hình 6 — THE FRAME | Interior → Window → Garden. Cảnh huống trải nghiệm được phát triển cho bài Insight từ ý đồ của kiến trúc sư: từ bên trong căn phòng, cửa vòm mở một khung nhìn qua khu vườn nhỏ, các lớp villa và cảnh quan tới biển phía xa. Hình diễn giải ý tưởng “khung hình của thời gian”.
Từ bên ngoài, cửa vòm là một phần của hình ảnh kiến trúc. Từ bên trong, nó làm một việc khác: chọn một phần của thế giới bên ngoài và đưa phần đó vào căn phòng. Người ở không nhìn thấy “toàn bộ Edenia”, mà một lát cắt có chủ ý — tán cây, khoảng vườn, mặt nước, một mái nhà khác, rồi xa hơn là biển và đường chân trời.
Sophia Psarra đặt quan hệ giữa kiến trúc và tự sự trong cách các bộ phận được tổ chức thành một tổng thể và cách không gian được cảm nhận qua movement and use; phần Spatial and Narrative Interactions tiếp tục phát triển quan hệ giữa chuỗi trải nghiệm và tổ chức không gian. [2, pp. 1–3, 109–110] Từ góc nhìn ấy, cửa vòm ở Edenia có thể được đọc như một khung tự sự: nó cho thấy một điều, che đi một điều khác và gợi người ở tiến gần hơn để mở rộng câu chuyện của cái nhìn.
Nhưng khung cửa không phải một bức tranh bất động.
Ánh sáng thay đổi. Bóng cây dịch chuyển. Mây đi qua. Mặt nước đổi màu. Biển sáng lên rồi dịu xuống. Một người xuất hiện trong khu vườn rồi đi khuất.
Pallasmaa mô tả atmosphere như một trải nghiệm được nắm bắt nhanh, toàn thể và đa giác quan, đồng thời nhấn mạnh rằng space/place có thể được cảm nhận như một “multisensory image” trước khi các thành phần riêng lẻ được phân tích. [3, pp. 232, 235] Vì vậy, cửa sổ Edenia không chỉ đóng khung cảnh quan; nó đóng khung sự thay đổi của cảnh quan — một “khung hình của thời gian”.
Khu vườn từ ngoài công trình bắt đầu đi vào trải nghiệm bên trong căn phòng, không phải bằng việc mang cây vào phòng, mà bằng cách khiến cảnh vật và thời gian trở thành một phần của việc ở.
Hình 7. Veranda của Palace villa: lớp kính, mái che, hàng vòm, cây rủ, đồ ngồi, hồ bơi và biển cùng tạo nên một khoảng chuyển tiếp có thể ở lại. Nguồn: hồ sơ thiết kế OasisConcept (D1, slide 14).
Nếu ô cửa cho phép con người nhìn vào thế giới ấy, ban công cho phép họ bước đến gần hơn với nó. Chỉ vài bước từ phòng qua ngưỡng đã đổi vị trí của cơ thể: từ nhìn khu vườn, sang đứng giữa hai miền, rồi hiện diện trong cảnh quan mà trước đó chỉ được nhìn thấy.
Ban công vì vậy có một vị trí đặc biệt trong cấu trúc trải nghiệm của Edenia. Nó không hoàn toàn là nội thất, nhưng cũng chưa trở thành khu vườn; nó giữ quan hệ trực tiếp với căn phòng phía sau trong khi mở cơ thể ra ánh sáng, gió và tầm nhìn phía trước.
Ở phối cảnh veranda của Palace villa, logic này hiện ra rõ nhất. Nếu đọc như một lát cắt trải nghiệm, có thể nhận ra năm lớp liên tiếp: phòng sau mặt kính → hiên có mái và đồ ngồi → hàng cột/vòm → hồ bơi và cây xanh → biển. [6, slide 14] Sự chuyển tiếp này làm dày ranh giới trong–ngoài thành một khoảng có thể ở lại. Mái tạo che chở; chiều sâu hiên và đồ ngồi gợi khả năng dừng lại; hàng vòm giữ cảm giác thuộc về công trình nhưng vẫn mở tầm nhìn qua các lớp cảnh quan. Phối cảnh không cho phép xác nhận kích thước hay hiệu quả riêng tư thực tế, nhưng đủ để cho thấy “section” của trải nghiệm được tổ chức như một chuỗi không gian, không phải một đường phân cách mỏng.
Trong bài viết này, chúng tôi gọi khoảng giữa ấy là ngưỡng tự sự: không phải vì ban công tự kể chuyện, mà vì nó biến việc nhìn thành một tình huống sống — bước ra, dừng lại, quay sang người bên cạnh, tiếp tục trò chuyện hoặc im lặng. Một ban công đẹp vì vậy chưa đủ; nó còn cần chiều sâu sử dụng, nơi đứng hoặc ngồi, độ che chở, quan hệ thuận tiện với phòng và mức riêng tư phù hợp.
|
Ban công không phải sân khấu buộc con người phải diễn. Nó là một khoảng mở để câu chuyện có thể xảy ra. |
Đến đây, Adam và Eva trở nên hữu ích cho cách đọc Edenia — không như tượng, motif hay một cảnh Kinh Thánh cần sao chép, mà như một gợi ý về quan hệ giữa hai con người trong một khu vườn lý tưởng.
Điểm chuyển quan trọng là từ nhân vật sang những gì có thể xảy ra giữa các nhân vật. Kiến trúc không cần chuyển Adam và Eva thành hai hình tượng; nó có thể chuyển những quan hệ được câu chuyện gợi ra thành điều kiện không gian. Nếu câu chuyện gợi gặp gỡ, kiến trúc có thể tổ chức khả năng nhìn thấy và tiến đến gần nhau. Nếu gợi cùng khám phá, chuỗi lối đi, khung nhìn và những khoảng mở có thể tạo sự phát hiện theo thời gian. Nếu gợi thân mật, một mép không gian có che chở nhưng vẫn liên hệ với cây xanh, ánh sáng và cảnh quan có thể trở thành nơi hai người ở bên nhau mà không bị tách khỏi thế giới xung quanh.
Có thể tóm tắt cách đọc này bằng một chuỗi ngắn: Character → Relationship → Interaction → Spatial Condition. Đây không phải công thức tự động biến huyền thoại thành kiến trúc; nó là một cách giúp kiến trúc sư hỏi đúng câu hỏi. Thay vì “nhân vật này trông như thế nào?”, câu hỏi trở thành: “những quan hệ nào trong câu chuyện đáng được chuyển thành khả năng sống?”
Hãy hình dung một đôi nam nữ bước từ căn phòng ra ban công. Phía sau vẫn là thế giới riêng tư của nội thất; phía trước là khu vườn và xa hơn là biển. Họ cùng nhìn về một hướng, có thể nói với nhau, cũng có thể chỉ đứng yên. Một lúc sau, họ quay sang nhau: có thể là một cái chạm tay, một cái ôm, một nụ hôn — hoặc đơn giản là cảm giác được ở bên nhau trong một nơi đẹp.
Hình 8 — THE MOMENT | Couple on the Balcony. Cảnh huống trải nghiệm được phát triển cho bài Insight từ ý đồ của kiến trúc sư: hai người đứng trên ban công giữa sự riêng tư của căn phòng và khu vườn, biển, ánh sáng phía trước. Hình minh họa một khả năng lãng mạn mà thiết kế muốn mở ra.
Đây là một cảnh huống tưởng tượng của người thiết kế, không phải lời khẳng định rằng du khách thực tế sẽ hành xử như vậy, cũng không phải tình tiết được trích từ huyền thoại. Điều kiến trúc đang tìm cách tạo ra không phải tình yêu hay nụ hôn, mà là những điều kiện không gian để một khoảnh khắc thân mật có cơ hội xuất hiện.
|
Kiến trúc không chuyển hóa nhân vật thành tượng; nó chuyển hóa những gì có thể xảy ra giữa các nhân vật thành điều kiện không gian. |
|
Kiến trúc không thiết kế cảm xúc. Kiến trúc thiết kế những điều kiện để cảm xúc có cơ hội xuất hiện. |
Vì vậy, đôi người trên ban công không phải “Adam và Eva mới”. Họ chỉ là một khả năng đương đại làm vang lại một quan hệ rất cũ: hai con người, một khu vườn, thiên nhiên và cảm giác thế giới tạm thời thu nhỏ quanh họ. Edenia cũng không yêu cầu mọi người sống cùng một câu chuyện: người đi một mình có thể đọc sách dưới hiên, gia đình có thể cùng nhìn biển, bạn bè có thể trò chuyện trong vườn.
Huyền thoại là nguồn mở đầu cho trí tưởng tượng, không phải kịch bản bắt buộc của người sử dụng.
Một thế giới huyền thoại được kiến trúc hóa quá trực tiếp có thể trở nên dễ nhận diện nhưng lại ít khoảng trống cho trí tưởng tượng. Nếu từng chi tiết đều giải thích “đây là Eden”, “đây là Adam và Eva”, “đây là nơi phải cảm thấy lãng mạn”, người sử dụng chỉ còn vai trò đọc một thông điệp đã hoàn tất.
Điều Edenia hướng tới thuyết phục hơn khi câu chuyện không được nói hết. Umberto Eco, trong The Open Work, dùng khái niệm “openness” để bàn về những tác phẩm dành một phần cấu thành và diễn giải cho công chúng, đồng thời xem sự tiếp nhận như một quá trình tương tác giữa người đọc và tác phẩm. [7, pp. 1–23] Vận dụng ý tưởng này như một đối thoại thẩm mỹ — không phải như một phương pháp kiến trúc trực tiếp — bài viết gọi phẩm chất cần thiết ở đây là narrative openness — độ mở tự sự.
Độ mở không có nghĩa là mơ hồ vô hạn. Kiến trúc vẫn cần đủ cụ thể để tạo bản sắc: một hệ vòm, một khu vườn nhiều tầng, một veranda có chiều sâu, một khung nhìn hướng biển. Nhưng nó cũng cần đủ chưa hoàn tất để những hoạt động khác nhau và những cách diễn giải khác nhau có thể tồn tại. Ban công không cần nói “đây là nơi Adam và Eva yêu nhau”; nó chỉ cần tạo một không gian đủ che chở, đủ mở và đủ có khả năng ở lại để hai người có thể đứng cạnh nhau — hoặc để một người ngồi một mình.
Cùng một chi tiết vì thế có thể làm nhiều việc đồng thời: một vòm vừa gợi ký ức thị giác, vừa định hình một ngưỡng; một lối đi vừa tổ chức movement, vừa mở dần cảnh quan; một veranda vừa là phần của mặt đứng, vừa tạo bối cảnh cho sự hiện diện. Không cần xếp những tác dụng ấy thành một thang cao–thấp. Điều quan trọng đối với world-making là chúng có cùng góp phần tạo nên một thế giới có bản sắc mà người ở vẫn có thể diễn giải theo cách riêng hay không.
Sẽ vì thế quá đơn giản nếu gọi Edenia là “romantic architecture” chỉ vì dự án có vòm, cây hoa, mái dốc và biển. Vòm, khu vườn, ban công hay một đôi người trong phối cảnh không tự chúng tạo nên sự lãng mạn; điều đó chỉ có thể xuất hiện khi kiến trúc, cảnh quan, thời gian và con người gặp nhau trong một khoảnh khắc có ý nghĩa.
Trong cách đọc được đề xuất ở đây, Edenia có thể được hiểu như một architecture of romantic possibility — kiến trúc của những khả năng lãng mạn. Từ “khả năng” đặt giới hạn đúng cho vai trò của kiến trúc sư: người thiết kế có thể mở tầm nhìn, tạo khoảng dừng, che nắng, bố trí hiên sâu, đưa cây xanh đến gần và làm cho biển xuất hiện sau một ô cửa, nhưng không thể quyết định trước cảm xúc của người ở.
Pallasmaa cũng nhấn mạnh tính toàn thể của atmosphere và vai trò của vật liệu, màu sắc, nhịp điệu, ánh sáng trong cách một môi trường được cảm nhận. [3, pp. 232, 241] Với Edenia, điều này làm rõ một yêu cầu: chất lãng mạn chỉ có sức nặng khi hình ảnh, vật liệu, độ sâu không gian, che chở và cảnh quan cùng làm việc như một tổng thể. Kiến trúc tạo bối cảnh; cảm xúc vẫn thuộc về người sống trong bối cảnh ấy.
Một khu nghỉ dưỡng không chỉ cho con người sử dụng diện tích; nó còn tạo điều kiện cho một nhịp thời gian khác đời sống thường nhật. Một buổi sáng không cần vội. Một buổi chiều có thể được nhìn thấy đang chậm lại trên biển. Một khoảng dừng trên ban công đủ lâu để người ở nhận ra gió, bóng cây hay màu trời đang đổi. Mái hiên, mặt nước và vị trí ngồi không “tạo ra” thời gian, nhưng giúp sự thay đổi của thời gian trở nên dễ cảm nhận hơn.
Ricœur, khi đặt kiến trúc trong đối thoại với tự sự, dùng bộ ba prefiguration–configuration–refiguration để liên hệ hành vi cư ngụ, xây dựng và việc “đọc lại” nơi chốn; về cuối bài, ông nhấn mạnh inhabiting như một phản hồi đối với building và khả năng rereading môi trường sống. [4, p. 33; pp. 39–40] Tuan dành riêng một chương cho Time and Place, cho thấy cảm nhận về nơi chốn không thể tách khỏi thời gian và kinh nghiệm tích lũy. [5, pp. 179–198]
Từ đây, một chiều sâu khác của Edenia xuất hiện: huyền thoại có thời gian của nó, còn kiến trúc tạo ra một hiện tại có khả năng mang cảm giác phi thời gian. Hai người trên ban công vẫn là những con người của hôm nay; nhưng trong một khoảnh khắc, khu vườn, biển, ánh sáng và người bên cạnh có thể đẩy nhịp sống thường nhật lùi lại.
Từ Edenia có thể nhận ra hai quá trình tưởng tượng khác nhau. Quá trình thứ nhất thuộc về kiến trúc sư: câu chuyện được lựa chọn, những ký ức kiến trúc được gợi lại, các chi tiết được biến đổi và tái tổ hợp, khu vườn được đưa từ quy hoạch tới mặt đứng, khung cửa và khoảng hiên. Một thế giới chưa từng tồn tại nguyên vẹn trong lịch sử dần có hình hài.
Quá trình thứ hai thuộc về người sử dụng. Họ bước vào với ký ức, quan hệ và mong đợi của riêng mình; có thể nhận ra Eden, hoặc không; có thể tiếp tục câu chuyện mà kiến trúc sư gợi ra, hoặc tạo một câu chuyện khác.
Kiến trúc là nơi hai trí tưởng tượng có thể gặp nhau — nhưng không cần trùng khớp.
Cơ chế ấy có thể được mô tả ngắn gọn như: Collective Myth / Cultural Memory → Designer’s Imagination → Imaginative Translation → Architectural World ↔ Lived Experience + Visitor’s Imagination → Personal Story. Mũi tên hai chiều ở giữa là phần quan trọng nhất: world-making không kết thúc khi bản vẽ hoàn tất. Không gian định hướng trải nghiệm, nhưng trải nghiệm cũng liên tục đọc lại không gian. Điều này gần với chuyển động configuration–refiguration mà Ricœur dùng khi đặt building và inhabiting trong quan hệ với nhau: công trình được cấu hình, nhưng việc cư ngụ có khả năng đọc lại và tái nghĩa môi trường sống. [4, pp. 33, 39–40]
Ở phía người sử dụng, “phóng chiếu cá nhân” không cần được hiểu như việc họ phải tưởng tượng mình là một nhân vật huyền thoại. Đó có thể đơn giản là khi một cảnh quan, một khung cửa hay một khoảng hiên trở thành nơi chứa ký ức, mong muốn hoặc quan hệ riêng của họ. Huyền thoại tập thể lúc ấy không được “chuyển giao” nguyên vẹn; nó trở thành một khả năng cá nhân hóa.
Đây là nơi From Myth to Place đi xa hơn câu chuyện về phong cách. Tuan từng cô đọng quan hệ space–place qua ý niệm “pause”: một điểm dừng trong movement có thể tạo điều kiện để một location trở thành place; ông cũng bàn về những “intimate experiences of place” như các kinh nghiệm gắn giá trị vào những nơi rất cụ thể. [5, p. 6; pp. 136–138] Vì vậy, “place” không phải sản phẩm mà kiến trúc sư hoàn thành thay cho người ở. OasisConcept có thể tạo cấu trúc, cảnh quan, hình ảnh và điều kiện cho sự hiện diện; ý nghĩa cuối cùng vẫn được hình thành trong đời sống.
Một người có thể nhớ ban công vì hoàng hôn, người khác nhớ khu vườn vì một cuộc trò chuyện, người khác nữa chỉ nhớ ánh sáng trong phòng. Những khả năng ấy không phải dữ liệu hậu kiểm của Edenia; chúng là điều kiến trúc được thiết kế để dành chỗ cho.
Edenia không cố gắng dựng lại Garden of Eden như một di tích của quá khứ. OasisConcept bắt đầu từ những câu chuyện và hình ảnh mà thế giới ấy khơi gợi: khu vườn, cảnh quan nhiều tầng, kiến trúc có vòm, những khoảng hiên, balcony, cây leo, hồ nước, biển và những con người ở bên nhau.
Các dấu hiệu của kiến trúc cổ được lựa chọn và bố cục lại để tạo nên một thế giới vừa quen vừa khác. Khu vườn lan giữa những cụm villa, đi lên các tầng khách sạn, phủ lên mặt đứng, đến sát khung cửa và balcony. Khung cửa biến cảnh quan thành một hình ảnh đang thay đổi; khoảng hiên và balcony biến cái nhìn thành sự hiện diện; thời gian khiến cảnh vật trở thành khoảnh khắc.
Nhìn từ toàn bộ quá trình, Myth-to-Place có thể được hiểu như một logic Imaginative World-Making: không chuyển một câu chuyện thành một hình thức kiến trúc cố định, mà dùng kiến trúc để trao hình hài cho một thế giới mà câu chuyện có thể tiếp tục được tưởng tượng. Imaginative Translation là cơ chế thiết kế bên trong logic ấy: huyền thoại và ký ức văn hóa đi qua trí tưởng tượng của người thiết kế, được lựa chọn và tái tổ hợp thành garden, building, window, threshold, balcony và atmosphere. Thế giới kiến trúc được tạo ra có định hướng, nhưng không hoàn tất ý nghĩa thay cho người ở.
Có thể cô đọng logic này thành một mô hình mở:
|
MYTH / CULTURAL MEMORY |
Đây không phải chuỗi nhân quả đã được kiểm chứng về tâm lý người dùng; nó là một khung diễn giải cho cách câu chuyện, thiết kế và đời sống có thể gặp nhau.
Rồi kiến trúc dừng lại. Phần còn lại thuộc về người ở: một người nhìn khu vườn qua ô cửa; hai người bước ra ban công và cùng nhìn biển; một cuộc trò chuyện, một khoảng lặng, một cái ôm hay một nụ hôn có thể xảy ra — hoặc không. Điều quan trọng không phải họ có trở thành Adam và Eva, mà là một thế giới được tưởng tượng từ huyền thoại đã có thể trở thành bối cảnh của một trải nghiệm hoàn toàn có thật.
|
Kiến trúc không tái hiện huyền thoại. Nó trao hình hài không gian cho một thế giới được tưởng tượng, nơi huyền thoại có thể được gặp lại, được hình dung lại và được sống theo những cách mới. |
|
Huyền thoại khơi gợi một thế giới. Kiến trúc mở thế giới ấy cho sự hiện diện. Và đời sống giữ quyền kể tiếp. |
Đó là cách Edenia trả lời câu hỏi How Can a Myth Become a Place?: không bằng cách làm cho huyền thoại trở nên giống thật, mà bằng cách làm cho một thế giới được huyền thoại khơi gợi trở nên có thể sống và có thể tiếp tục được tưởng tượng.
FROM MYTH TO PLACE.
Bài viết là một Insight về tư tưởng và thực hành thiết kế của OasisConcept, dựa trên hồ sơ thiết kế Edenia, các phối cảnh do tác giả cung cấp và thông tin dự án được OasisConcept công bố. Ba hình minh họa ý tưởng bổ sung trong bài (Hình 4, Hình 6 và Hình 8) là các conceptual experiential illustrations được phát triển bằng generative AI dưới sự định hướng của tác giả, từ ý đồ thiết kế và thế giới tưởng tượng của Edenia. Chúng trực quan hóa trí tưởng tượng của người thiết kế và những khả năng trải nghiệm mà kiến trúc muốn mở ra; không thay thế hồ sơ thiết kế gốc, không phải hình ảnh công trình đã xây dựng và không được dùng như bằng chứng về hành vi thực tế của du khách. Các cảnh huống về đôi người, cuộc trò chuyện, cái ôm hay nụ hôn là vignette diễn giải nhằm làm rõ ý đồ không gian, không phải dữ liệu quan sát hành vi. Các nguồn lý luận được dùng để làm sâu cách đọc kiến trúc, không thay thế bằng chứng hậu kiểm công trình. Imaginative World-Making được dùng như ý niệm bao trùm; Imaginative Translation như cơ chế thiết kế; narrative openness và architecture of romantic possibility như những phẩm chất diễn giải của thế giới được tạo ra. Các cụm này là khái niệm làm việc trong bài Insight; bài không tuyên bố tính mới phổ quát cho các thuật ngữ đó.
[1] OasisConcept Architecture. “Edenia Resort and Spa.” Project page, truy cập 7.9.2026. https://www.oasisconcept.vn/en/project/urban-design-planning/edenia-resort-and-spa
[2] Psarra, Sophia. Architecture and Narrative: The Formation of Space and Cultural Meaning. Routledge, 2009.
[3] Pallasmaa, Juhani. “Space, Place and Atmosphere: Emotion and Peripherical Perception in Architectural Experience.” Lebenswelt, no. 4 (2014): 230–245. DOI: 10.13130/2240-9599/4202.
[4] Ricœur, Paul. “Architecture and Narrativity.” Études Ricœuriennes / Ricœur Studies 7, no. 2 (2016): 31–42. DOI: 10.5195/errs.2016.378. French original published in Urbanisme 303 (1998): 44–51.
[5] Tuan, Yi-Fu. Space and Place: The Perspective of Experience. University of Minnesota Press, 1977.
[6] OasisConcept Architecture. Edenia Resort — Conceptual Master Planning and Architectural Design Presentation, November 2019, 42-slide internal design dossier (archive file: “220707 - EDENIA RESORT.pptx”).
[7] Eco, Umberto. The Open Work. Harvard University Press, 1989. Đặc biệt: “The Poetics of the Open Work”, pp. 1–23; khái niệm openness được sử dụng ở đây như một đối thoại thẩm mỹ về vai trò của người tiếp nhận, không phải một phương pháp kiến trúc trực tiếp.
[8] Prinsloo, Johan N. “Classical Topomythopoiesis: The Origins of Some Spatial Types.” Studies in the History of Gardens & Designed Landscapes 41, no. 3 (2021): 203–224. DOI: 10.1080/14601176.2021.2005350.